查看
chá kàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiểm tra
- 2. xem xét
- 3. tra cứu
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4请 查看 食品的保质期。
请你先 查看 目录。
请滚动鼠标 查看 下面的内容。
请登录你的账户 查看 订单。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.