Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

氢氧化钠

qīng yǎng huà nà
#22258

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. caustic soda
  2. 2. sodium hydroxide NaOH