氢氧化钠
qīng yǎng huà nà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. caustic soda
- 2. sodium hydroxide NaOH
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.