汉语水平考试
hàn yǔ shuǐ píng kǎo shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. HSK (Chinese Proficiency Test)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.