测试和材料协会
cè shì hé cái liào xié huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM)