消息灵通人士
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. người có nguồn tin tốt; người nắm được thông tin nội bộ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 消息灵通人士
người
người (thuộc một giới); nhân sĩ
tan; biến mất; giảm
tin tức; tin; thông tin
lượng từ đếm văn thư, công văn, điện báo
nhanh nhạy; linh hoạt
nhanh nhạy (tin tức); thạo tin
cử nhân
hơi thở
được tin tức kịp thời
người uyên bác; người có kiến thức rộng và học vấn vững vàng