满嘴跑舌头
mǎn zuǐ pǎo shé tou
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to talk without thinking
- 2. to drivel
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.