潜水装备拖轮箱
qián shuǐ zhuāng bèi tuō lún xiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. diving bag
- 2. diving suitcase
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.