理事会
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hội đồng
Từ chứa 理事会
Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (think tank chính sách của Hoa Kỳ)
Hội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)
hội đồng chuẩn mực kế toán
Hội đồng châu Âu
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc