联合国安全理事会
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
Từ cấu thành 联合国安全理事会
đóng
việc
toàn
hợp
quốc gia
an toàn
an toàn
kế toán
lý
thành viên hội đồng
kết hợp
Liên Hợp Quốc
có thể
an ninh quốc gia
Hội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)
hội đồng
liên minh