Bỏ qua đến nội dung

生物工程学

shēng wù gōng chéng xué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công nghệ sinh học