Bỏ qua đến nội dung

生米煮成熟饭

shēng mǐ zhǔ chéng shú fàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the rice is cooked
  2. 2. what's done is done
  3. 3. it's too late to change anything now (idiom)