电脑语言
diàn nǎo yǔ yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngôn ngữ lập trình
- 2. ngôn ngữ máy tính