男儿有泪不轻弹
nán ér yǒu lèi bù qīng tán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. real men do not easily cry (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.