Bỏ qua đến nội dung

病从口入,祸从口出

bìng cóng kǒu rù , huò cóng kǒu chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Bệnh từ miệng mà vào, họa từ miệng mà ra (thành ngữ); lời ăn tiếng nói thiếu thận trọng có thể gây ra nhiều rắc rối.