百足之虫死而不僵
bǎi zú zhī chóng sǐ ér bù jiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. con rết chết nhưng không bao giờ ngã xuống