皇上不急急太监

huáng shàng bù jí jí tài jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huáng dì bù jí tài jiàn jí]