Bỏ qua đến nội dung

皇帝不急太监急

huáng dì bù jí tài jiàn jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hoàng đế không vội, thái giám vội (thành ngữ)
  2. 2. Người ngoài cuộc lo lắng hơn người trong cuộc