Bỏ qua đến nội dung

盒式录音磁带

hé shì lù yīn cí dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. băng cassette