Bỏ qua đến nội dung

看菜吃饭

kàn cài chī fàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xem món ăn mà ăn cơm (thành ngữ)
  2. 2. hành động theo hoàn cảnh thực tế