看起来
kàn qǐ lai
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dường như
- 2. có vẻ như
- 3. có vẻ là
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 看起来 非常斯文。
你 看起来 一副疲惫的模样。
那只狗 看起来 很凶。
那个人 看起来 很凶恶。
她 看起来 很坚强,其实内心很脆弱。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.