Bỏ qua đến nội dung

眼观六路耳听八方

yǎn guān liù lù ěr tīng bā fāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mắt nhìn sáu đường, tai nghe tám hướng (thành ngữ)
  2. 2. tinh mắt, nhanh tai, quan sát và cảnh giác (thành ngữ)