眼观四处,耳听八方

yǎn guān sì chù , ěr tīng bā fāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 眼觀四面,耳聽八方|眼观四面,耳听八方[yǎn guān sì miàn , ěr tīng bā fāng]