睡眠呼吸暂停
shuì mián hū xī zàn tíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. central sleep apnea (CSA)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.