知其不可而为之
zhī qí bù kě ér wéi zhī
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biết việc không thể làm được nhưng vẫn kiên quyết làm (thành ngữ)