神经胶质细胞
shén jīng jiāo zhì xì bāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. glial cell (provide support to neuron)
- 2. neuroglia
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.