Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

禁止外出

jìn zhǐ wài chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to forbid sb to go out
  2. 2. to curfew
  3. 3. to ground (as disciplinary measure)