Bỏ qua đến nội dung

移动通信网络

yí dòng tōng xìn wǎng luò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạng lưới thông tin di động