Bỏ qua đến nội dung

jiū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rốt cuộc
  2. 2. điều tra
  3. 3. nghiên cứu kỹ lưỡng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這幾個點細 起來都有問題。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6082747)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 究

研究
yán jiū

nghiên cứu

研究所
yán jiū suǒ

viện nghiên cứu

研究生
yán jiū shēng

sinh viên sau đại học

究竟
jiū jìng

cuối cùng

终究
zhōng jiū

cuối cùng

讲究
jiǎng jiu

chú ý đến

追究
zhuī jiū

điều tra

一探究竟
yī tàn jiū jìng

tìm hiểu tận gốc

中央研究院
zhōng yāng yán jiū yuàn

Viện Nghiên cứu Trung ương

中美文化研究中心
zhōng měi wén huà yán jiū zhōng xīn

Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ

分析研究
fēn xī yán jiū

phân tích nghiên cứu

北京核武器研究所
běi jīng hé wǔ qì yán jiū suǒ

Viện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân Bắc Kinh

古根罕喷气推进研究中心
gǔ gēn hǎn pēn qì tuī jìn yán jiū zhōng xīn

Phòng thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ 1926)

可行性研究
kě xíng xìng yán jiū

nghiên cứu khả thi

国际肿瘤研究机构
guó jì zhǒng liú yán jiū jī gòu

Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế

学究
xué jiū

nhà nho học thức hẹp hòi

从事研究
cóng shì yán jiū

tiến hành nghiên cứu

探究
tàn jiū

điều tra

探究式
tàn jiū shì

thăm dò

推究
tuī jiū

nghiên cứu

日本原子能研究所
rì běn yuán zǐ néng yán jiū suǒ

Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản

查究
chá jiū

điều tra nghiên cứu

根究
gēn jiū

điều tra kỹ lưỡng (việc gì)

欧洲核子研究中心
ōu zhōu hé zǐ yán jiū zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu (CERN), tại Geneva

归根究底
guī gēn jiū dǐ

rốt cuộc

深究
shēn jiū

điều tra sâu

发展研究中心
fā zhǎn yán jiū zhōng xīn

Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan trực thuộc Quốc vụ viện Trung Quốc)

盘根究底
pán gēn jiū dǐ

xét tận gốc rễ, truy tìm đến tận cùng sự việc

研究中心
yán jiū zhōng xīn

trung tâm nghiên cứu

研究人员
yán jiū rén yuán

nhà nghiên cứu

研究反应堆
yán jiū fǎn yìng duī

lò phản ứng nghiên cứu

研究员
yán jiū yuán

nhà nghiên cứu

研究报告
yán jiū bào gào

báo cáo nghiên cứu

研究小组
yán jiū xiǎo zǔ

nhóm nghiên cứu

研究机构
yán jiū jī gòu

tổ chức nghiên cứu

研究生院
yán jiū shēng yuàn

trường cao học

研究者
yán jiū zhě

nhà điều tra

研究院
yán jiū yuàn

viện nghiên cứu

研究领域
yán jiū lǐng yù

lĩnh vực nghiên cứu

神学研究所
shén xué yán jiū suǒ

chủng viện

科学研究
kē xué yán jiū

nghiên cứu khoa học

究其根源
jiū qí gēn yuán

truy tìm nguồn gốc của sự việc

究办
jiū bàn

điều tra và xử lý

穿着讲究
chuān zhuó jiǎng jiu

ăn mặc lịch sự

细究
xì jiū

xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề)

经不起推究
jīng bù qǐ tuī jiū

không chịu nổi sự xem xét kỹ lưỡng

考究
kǎo jiū

điều tra

讨究
tǎo jiū

điều tra

追根究底
zhuī gēn jiū dǐ

tìm hiểu đến tận gốc rễ của vấn đề