国际肿瘤研究机构
Định nghĩa
- 1. Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 国际肿瘤研究机构
nước; quốc gia; đất nước
quốc tế; giữa các nước; thuộc quan hệ quốc tế
tổ chức; cơ quan; thiết chế
nghiên cứu; tìm tòi
sưng; phù
khối u
cấu tạo; tạo thành; kết cấu
máy; cơ chế
khối u
nghiền
tổ chức nghiên cứu
rốt cuộc
biên giới, ranh giới