Bỏ qua đến nội dung

空中交通管制员

kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhì yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm soát viên không lưu