竞选搭档
jìng xuǎn dā dàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đối tác tranh cử
- 2. bạn tranh cử