笔记本计算机
bǐ jì běn jì suàn jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. máy tính xách tay
- 2. máy tính xách tay (notebook)