Bỏ qua đến nội dung

组成部分

zǔ chéng bù fèn
#29535

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. part
  2. 2. component
  3. 3. ingredient
  4. 4. constituent