Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phần
- 2. thành phần
- 3. thành phần cấu tạo
- 4. yếu tố cấu thành
Câu ví dụ
Hiển thị 1动物是自然界的重要 组成部分 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.