Bỏ qua đến nội dung

经济改革

jīng jì gǎi gé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cải cách kinh tế