Bỏ qua đến nội dung

经济社会及文化权利国际公约

jīng jì shè huì jí wén huà quán lì guó jì gōng yuē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights (ICESCR)