Bỏ qua đến nội dung

结婚生子

jié hūn shēng zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết hôn và sinh con
  2. 2. lập gia đình