缺点
quē diǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khuyết điểm
- 2. điểm yếu
- 3. lỗi
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3他总爱嘲笑别人的 缺点 。
每个人都有自己的 缺点 。
这个手机有一个固有的 缺点 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.