Bỏ qua đến nội dung

网络迁移

wǎng luò qiān yí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự di chuyển mạng