羊肚子毛巾
yáng dù zi máo jīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 羊肚手巾[yáng dù shǒu jīn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.