美国地质调查局
měi guó dì zhì diào chá jú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)