Bỏ qua đến nội dung

自动

zì dòng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự động
  2. 2. tự nguyện

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 3
自动 开了。
这个软件可以 自动 生成图表。
你可以在系统里设定 自动 更新的时间。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 自动

保安自动化
bǎo ān zì dòng huà

tự động hóa an ninh

元胞自动机
yuán bāo zì dòng jī

ô tự động

半自动
bàn zì dòng

bán tự động

自动付款机
zì dòng fù kuǎn jī

máy rút tiền tự động

自动免疫
zì dòng miǎn yì

miễn dịch chủ động

自动化
zì dòng huà

tự động hóa

自动化技术
zì dòng huà jì shù

tự động hóa

自动取款机
zì dòng qǔ kuǎn jī

máy rút tiền tự động (ATM)

自动售货机
zì dòng shòu huò jī

máy bán hàng tự động

自动射线摄影
zì dòng shè xiàn shè yǐng

phương pháp ghi hình bằng tia phóng xạ tự động

自动恢复
zì dòng huī fù

sự phục hồi tự phát

自动扶梯
zì dòng fú tī

thang cuốn

自动挂挡
zì dòng guà dǎng

chuyển số tự động

自动控制
zì dòng kòng zhì

điều khiển tự động

自动提款
zì dòng tí kuǎn

rút tiền tự động

自动提款机
zì dòng tí kuǎn jī

máy rút tiền tự động

自动换刀装置
zì dòng huàn dāo zhuāng zhì

bộ phận thay dao tự động (ATC)

自动挡
zì dòng dǎng

hộp số tự động

自动楼梯
zì dòng lóu tī

thang cuốn

自动柜员机
zì dòng guì yuán jī

máy rút tiền tự động (ATM)

自动步道
zì dòng bù dào

băng chuyền di động

自动自发
zì dòng zì fā

tự mình chủ động hành động

自动装箱
zì dòng zhuāng xiāng

autoboxing (tin học)

自动车
zì dòng chē

ô tô

自动铅笔
zì dòng qiān bǐ

bút chì cơ học

自动离合
zì dòng lí hé

ly hợp tự động

自动体外除颤器
zì dòng tǐ wài chú chàn qì

máy khử rung tim ngoài tự động

自动点唱机
zì dòng diǎn chàng jī

máy hát tự động

亲自动手
qīn zì dòng shǒu

tự mình làm việc đó

办公自动化
bàn gōng zì dòng huà

tự động hóa văn phòng

通讯自动化
tōng xùn zì dòng huà

tự động hóa truyền thông