自动
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tự động
- 2. tự nguyện; tự giác
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3门 自动 开了。
这个软件可以 自动 生成图表。
你可以在系统里设定 自动 更新的时间。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 自动
tự động hóa an ninh
ô tự động
bán tự động
máy rút tiền tự động
miễn dịch chủ động
tự động hóa
tự động hóa
máy rút tiền tự động (ATM)
máy bán hàng tự động
phương pháp ghi hình bằng tia phóng xạ tự động
sự phục hồi tự phát
thang cuốn
chuyển số tự động
điều khiển tự động
rút tiền tự động
máy rút tiền tự động
bộ phận thay dao tự động (ATC)
hộp số tự động
thang cuốn
máy rút tiền tự động (ATM)
băng chuyền di động
tự mình chủ động hành động
autoboxing (tin học)
ô tô
bút chì cơ học
ly hợp tự động
máy khử rung tim ngoài tự động
máy hát tự động
tự mình làm việc đó
tự động hóa văn phòng
tự động hóa truyền thông