Bỏ qua đến nội dung

自动点唱机

zì dòng diǎn chàng jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy hát tự động
  2. 2. máy hát tự động (loại cũ, bỏ xu để chọn bài)