自动付款机
zì dòng fù kuǎn jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cash dispenser
- 2. auto-teller
- 3. ATM
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.