色字头上一把刀
sè zì tóu shàng yī bǎ dāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: phía trên chữ sắc có một con dao
- 2. nghĩa bóng: những hoạt động dâm dục có thể dẫn đến hậu quả cay đắng