艾哈迈迪内贾德
ài hā mài dí nèi jiǎ dé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Ahmadinejad hoặc Ahmadinezhad (tên tiếng Ba Tư)
- 2. Mahmoud Ahmadinejad (1956-), chính trị gia Hồi giáo cực đoan Iran, tổng thống Iran 2005-2013