Bỏ qua đến nội dung

花样年华

huā yàng nián huá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuổi thanh xuân rực rỡ