Bỏ qua đến nội dung

英格兰银行

yīng gé lán yín háng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ngân hàng Anh