Bỏ qua đến nội dung

银行

yín háng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngân hàng

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Câu ví dụ

Hiển thị 5
银行 冻结了他的账户。
银行 提高了利率。
银行 要求他找人担保贷款。
银行 提供信贷支持小微企业。
银行 可以帮你开设新账户。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 银行

银行卡
yín háng kǎ

thẻ ngân hàng

上海浦东发展银行
shàng hǎi pǔ dōng fā zhǎn yín háng

Ngân hàng Phát triển Phố Đông Thượng Hải

世界银行
shì jiè yín háng

Ngân hàng Thế giới

中信银行
zhōng xìn yín háng

Ngân hàng CITIC Trung Quốc

中国人民银行
zhōng guó rén mín yín háng

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc

中国光大银行
zhōng guó guāng dà yín háng

Ngân hàng Everbright Trung Quốc

中国工商银行
zhōng guó gōng shāng yín háng

Ngân hàng Công Thương Trung Quốc

中国建设银行
zhōng guó jiàn shè yín háng

Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc

中国农业银行
zhōng guó nóng yè yín háng

Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc

中国进出口银行
zhōng guó jìn chū kǒu yín háng

Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc

中国银行
zhōng guó yín háng

Ngân hàng Trung Quốc

中国银行业监督管理委员会
zhōng guó yín háng yè jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Giám sát và Quản lý Ngân hàng Trung Quốc

中央银行
zhōng yāng yín háng

ngân hàng trung ương

亚洲开发银行
yà zhōu kāi fā yín háng

Ngân hàng Phát triển Châu Á

交通银行
jiāo tōng yín háng

Ngân hàng Giao thông

人民银行
rén mín yín háng

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc

汇业银行
huì yè yín háng

Ngân hàng Delta Asia (Ma Cao)

汇丰银行
huì fēng yín háng

Ngân hàng Hồng Kông và Thượng Hải (HSBC)

合众银行
hé zhòng yín háng

Ngân hàng Bancorp Hoa Kỳ

商人银行
shāng rén yín háng

ngân hàng thương mại

商业银行
shāng yè yín háng

ngân hàng thương mại

国家开发银行
guó jiā kāi fā yín háng

Ngân hàng Phát triển Trung Quốc

国际清算银行
guó jì qīng suàn yín háng

Ngân hàng Thanh toán Quốc tế

工商银行
gōng shāng yín háng

Ngân hàng Công Thương Trung Quốc

巴克莱银行
bā kè lái yín háng

Ngân hàng Barclays

德意志银行
dé yì zhì yín háng

Ngân hàng Deutsche Bank

恒生银行
héng shēng yín háng

Ngân hàng Hang Seng, Hồng Kông

日本银行
rì běn yín háng

Ngân hàng Nhật Bản

东亚银行
dōng yà yín háng

Ngân hàng Đông Á

欧洲中央银行
ōu zhōu zhōng yāng yín háng

Ngân hàng Trung ương Châu Âu

渣打银行
zhā dǎ yín háng

Ngân hàng Standard Chartered

兴业银行
xīng yè yín háng

Société Générale

花旗银行
huā qí yín háng

Ngân hàng Citibank

英格兰银行
yīng gé lán yín háng

Ngân hàng Anh

华夏银行
huá xià yín háng

Ngân hàng Hoa Hạ

银行家
yín háng jiā

nhà ngân hàng

银行对账单
yín háng duì zhàng dān

sao kê ngân hàng

银行业
yín háng yè

ngành ngân hàng

银行业务
yín háng yè wù

hoạt động ngân hàng

开发银行
kāi fā yín háng

ngân hàng phát triển

非洲开发银行
fēi zhōu kāi fā yín háng

Ngân hàng Phát triển Châu Phi

韩国银行
hán guó yín háng

Ngân hàng Hàn Quốc

香港银行公会
xiāng gǎng yín háng gōng huì

Hiệp hội Ngân hàng Hồng Kông