行不改姓,坐不改名
xíng bù gǎi xìng , zuò bù gǎi míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 行不更名,坐不改姓[xíng bù gēng míng , zuò bù gǎi xìng]