行不更名,坐不改姓

xíng bù gēng míng , zuò bù gǎi xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. I am who I am and not ashamed of it; to be proud of one's name and stand by one's actions